Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 9972.

341. CHU THỊ VÂN
    Ôn tập cuối học kỳ I/ Chu Thị Vân: biên soạn; THCS Bá Xuyên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Công nghệ; Giáo án;

342. CHU THỊ VÂN
    Bài 9: Giới thiệu về chăn nuôi/ Chu Thị Vân: biên soạn; THCS Bá Xuyên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Công nghệ; Giáo án;

343. CHU THỊ VÂN
    Bài 3: Gieo trồng, chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho cây trồng/ Chu Thị Vân: biên soạn; THCS Bá Xuyên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Công nghệ; Giáo án;

344. CHU THỊ VÂN
    Tiết 1,2. Bài 1: Giới thiệu về trồng trọt/ Chu Thị Vân: biên soạn; THCS Bá Xuyên.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Công nghệ; Giáo án;

345. NGUYỄN THỊ KIM THANH
    Unit 6: A Visit To A School : Lesson1:Getting Started A Visit To A Lower Secondary School / Nguyễn Thị Kim Thanh: biên soạn; TRƯỜNG THCS QUẢNG HIỆP.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

346. NGUYỄN THỊ KIM THANH
    Unit 6 - Lesson1:Getting Started/ Nguyễn Thị Kim Thanh: biên soạn; TRƯỜNG THCS QUẢNG HIỆP.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

347. NGUYỄN THỊ KIM THANH
    Unit 1: Hobbies: Lesson 5: Skills 1/ Nguyễn Thị Kim Thanh: biên soạn; TRƯỜNG THCS QUẢNG HIỆP.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

348. NGUYỄN THỊ KIM THANH
    Unit 2: Healthy living: Leson 1: Getting Started (Page 18,19)/ Nguyễn Thị Kim Thanh: biên soạn; TRƯỜNG THCS QUẢNG HIỆP.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

349. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 10: ENERGY SOURCES: LESSON 3: A CLOSER LOOK 2/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

350. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 10: ENERGY SOURCES: LESSON 2: A CLOSER LOOK 1/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

351. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 11: TRAVELLING IN THE FUTURE: LESSON 1: GETTING STARTED/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

352. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 12: ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES: LESSON 7: LOOKING BACK & PROJECT/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

353. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 12: ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES: LESSON 5: SKILLS 2/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

354. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 11: TRAVELLING IN THE FUTURE: LESSON 7: LOOKING BACK & PROJECT/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

355. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 11: TRAVELLING IN THE FUTURE: LESSON 6: SKILLS 2/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

356. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 11: TRAVELLING IN THE FUTURE: LESSON 4: COMMUNICATION/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

357. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 11: TRAVELLING IN THE FUTURE: LESSON 3: A CLOSER LOOK 2/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

358. ĐẶNG THỊ THANH TRÚC
    unit 11: TRAVELLING IN THE FUTURE: LESSON 2: A CLOSER LOOK 1/ Đặng Thị Thanh Trúc: biên soạn; THCS Ngũ Lão.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

359. NGUYỄN LỆ QUYÊN
    Hệ vận động ở người: Bài 31/ Nguyễn Lệ Quyên: biên soạn; TRƯỜNG THCS TRÀNG XÁ.- 2025-2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Khoa học Tự nhiên; Bài giảng;

360. NGUYỄN LỆ QUYÊN
    Trao đổi nước và chất dinh dưỡng ở động vật: Bài 31/ Nguyễn Lệ Quyên: biên soạn; TRƯỜNG THCS TRÀNG XÁ.- 2025-2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Khoa học Tự nhiên; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |